thuyết trình

Học thuật
Thân thiện
thuyết trình

Một sinh viên thuyết trình về đề tài môi trường trước lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày một cách hệ thống rõ ràng một vấn đề trước nhiều người: Hành động nói, giải thích về một chủ đề, đề tài cụ thể theo một trình tự logic, thường với mục đích thông tin, thuyết phục hoặc chia sẻ kiến thức với khán giả.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy sẽ thuyết trình về đề tài biến đổi khí hậu trong hội thảo sắp tới.
    • Sinh viên cần thuyết trình bài tập nhóm trước lớp vào tuần sau.
    • Chuyên gia được mời đến để thuyết trình về các giải pháp công nghệ mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuyết trình lưu loát": trình bày một cách trôi chảy, mạch lạc.
    • Nhờ chuẩn bị kỹ, ấy đã thuyết trình lưu loát gây ấn tượng tốt.
  • "kỹ năng thuyết trình": khả năng trình bày vấn đề trước đám đông một cách hiệu quả.
    • Kỹ năng thuyết trình yếu tố quan trọng trong nhiều ngành nghề.
Biến thể từ liên quan
  • Bài thuyết trình (danh từ): nội dung hoặc buổi trình bày cụ thể.
    • Bài thuyết trình của anh ấy rất sâu sắc dễ hiểu.
  • Người thuyết trình (danh từ): người thực hiện việc trình bày.
    • Người thuyết trình cần giữ sự tự tin giao tiếp bằng mắt với khán giả.
Từ đồng nghĩa
  • Trình bày: nói ra, giải thích về một vấn đề (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết trước đông người hoặc quá hệ thống).
  • Báo cáo: trình bày tính chất tổng kết, cung cấp thông tin (thường mang tính chính thức hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Chuẩn bị thuyết trình: các công đoạn như soạn nội dung, làm slide, luyện tập cho buổi trình bày.
    • Cả nhóm đang bận rộn chuẩn bị thuyết trình cho dự án cuối kỳ.
  • Thuyết trình bằng PowerPoint: hình thức trình bày phổ biến sử dụng phần mềm hỗ trợ hình ảnh, văn bản.
    • Hầu hết các bài thuyết trình bằng PowerPoint đều cần slide ngắn gọn, trực quan.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp với từ "thuyết trình")

thuyết trình

Một sinh viên thuyết trình về đề tài môi trường trước lớp học.

  1. đgt. Trình bày một cách hệ thống sáng một vấn đề trước đông người: thuyết trình đề tài khoa học thuyết trình trước hội nghị.